ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "流動性" (1件)
thanh khoản
日本語
名流動性
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
類語検索結果 "流動性" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "流動性" (1件)
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
