ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "流れ" (1件)
dòng chảy
日本語
名流れ
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
類語検索結果 "流れ" (5件)
trôi

日本語
動流れる
動過ぎる
動過ぎる
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
chảy
日本語
動流れる
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
chảy qua
日本語
フ流れ込む、通過する
Dầu thô chảy qua eo biển này.
原油がこの海峡を流れる。
dòng
日本語
名流れ、フロー
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。
dòng tiền
日本語
名資金の流れ、キャッシュフロー
Việc luân chuyển dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian rất phức tạp.
多数の中間口座を経由した資金の流れの循環は非常に複雑です。
フレーズ検索結果 "流れ" (12件)
Nước mưa chảy trên đường.
雨水が道に流れる。
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Nước chảy vào cống ngầm.
水が下水道に流れる。
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
Dầu thô chảy qua eo biển này.
原油がこの海峡を流れる。
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
取引の資金の流れを隠蔽するため、このグループはハイテクを使用しました。
Việc luân chuyển dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian rất phức tạp.
多数の中間口座を経由した資金の流れの循環は非常に複雑です。
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
