menu_book
見出し語検索結果 "流れ" (1件)
dòng chảy
日本語
名流れ
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
swap_horiz
類語検索結果 "流れ" (2件)
日本語
動流れる
動過ぎる
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
chảy
日本語
動流れる
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "流れ" (5件)
Nước mưa chảy trên đường.
雨水が道に流れる。
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Nước chảy vào cống ngầm.
水が下水道に流れる。
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)