translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "活用" (2件)
hoạt dụng
play
日本語 活用
活用する
Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
私たちは古いデータを活用する。
マイ単語
vận dụng
play
日本語 活用
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
私は知識を仕事に活用する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "活用" (2件)
vật dụng sinh hoạt
play
日本語 生活用品
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
マイ単語
nước sinh hoạt
日本語 生活用水、水道水
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "活用" (8件)
Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
私たちは古いデータを活用する。
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
私は知識を仕事に活用する。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
それらは高速と柔軟な機動性を活用する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)