ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "活用" 2件

ベトナム語 hoạt dụng
button1
日本語 活用
活用する
例文
Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
私たちは古いデータを活用する。
マイ単語
ベトナム語 vận dụng
button1
日本語 活用
例文
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
私は知識を仕事に活用する。
マイ単語

類語検索結果 "活用" 2件

ベトナム語 vật dụng sinh hoạt
button1
日本語 生活用品
例文
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
マイ単語
ベトナム語 nước sinh hoạt
日本語 生活用水、水道水
例文
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "活用" 6件

Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
私たちは古いデータを活用する。
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
私は知識を仕事に活用する。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |