ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "洞窟" (2件)
động

日本語
名洞窟
Họ khám phá một động lớn.
大きな洞窟を探検する。
hang đá
日本語
名洞窟
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
遺骨は山腹の洞窟で発見された。
類語検索結果 "洞窟" (1件)
hang ngầm
日本語
名地下壕、地下洞窟
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
フレーズ検索結果 "洞窟" (2件)
Họ khám phá một động lớn.
大きな洞窟を探検する。
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
遺骨は山腹の洞窟で発見された。
