menu_book
見出し語検索結果 "注目を集める" (1件)
gây chú ý
日本語
フ注目を集める
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
この記事は世論の大きな注目を集めた。
swap_horiz
類語検索結果 "注目を集める" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "注目を集める" (1件)
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
一部の人々は、その出来事が注目を集めるために仕組まれたと信じている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)