menu_book
見出し語検索結果 "注目の的" (1件)
tâm điểm
日本語
名注目の的
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
swap_horiz
類語検索結果 "注目の的" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "注目の的" (1件)
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)