menu_book
見出し語検索結果 "注目" (1件)
sự chú ý
日本語
フ注目
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
この瞬間はソーシャルメディアで注目を集めました。
swap_horiz
類語検索結果 "注目" (4件)
tâm điểm
日本語
名注目の的
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
đáng chú ý
日本語
形注目すべき
Một kết quả đáng chú ý.
注目すべき結果だ。
sự quan tâm
日本語
フ関心, 注目
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
gây chú ý
日本語
フ注目を集める
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
この記事は世論の大きな注目を集めた。
format_quote
フレーズ検索結果 "注目" (9件)
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
Một kết quả đáng chú ý.
注目すべき結果だ。
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
有権者は年齢の問題にますます注目している。
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
一部の人々は、その出来事が注目を集めるために仕組まれたと信じている。
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
そのデザイナーの注目を集めた個展のいくつか。
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
中所得者の購買力に合った住宅の区分は、まだ十分な注目を受けていません。
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
この瞬間はソーシャルメディアで注目を集めました。
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
この記事は世論の大きな注目を集めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)