ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "泥" (1件)
bùn
日本語
名泥
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
類語検索結果 "泥" (2件)
say xỉn
日本語
形泥酔した
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
say rượu
日本語
フ泥酔した、酒に酔った
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
彼は泥酔状態で運転した。
フレーズ検索結果 "泥" (8件)
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
警察は泥棒を捜索している。
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
泥棒は窓から家に侵入しました。
Kẻ trộm đã cạy khóa cửa.
泥棒はドアの鍵をこじ開けました。
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
彼は泥酔状態で運転した。
Kẻ trộm đã tìm cách tẩu thoát khỏi hiện trường.
泥棒は現場から逃走しようとした。
