translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "泥" (1件)
bùn
日本語
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "泥" (1件)
say xỉn
日本語 泥酔した
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "泥" (6件)
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
警察は泥棒を捜索している。
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
泥棒は窓から家に侵入しました。
Kẻ trộm đã cạy khóa cửa.
泥棒はドアの鍵をこじ開けました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)