menu_book
見出し語検索結果 "泥" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "泥" (1件)
say xỉn
日本語
形泥酔した
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
format_quote
フレーズ検索結果 "泥" (6件)
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
警察は泥棒を捜索している。
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
泥棒は窓から家に侵入しました。
Kẻ trộm đã cạy khóa cửa.
泥棒はドアの鍵をこじ開けました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)