辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "波" (2件)

sóng
play
日本語 名波
マイ単語
sóng lớn
波が高い
làn sóng
日本語 名波
マイ単語
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。

swap_horiz 類語検索結果 "波" (5件)

lướt sóng
play
日本語 名サーフィン、波乗り
マイ単語
Tôi muốn thử lướt sóng.
私はサーフィンを試す。
mây sóng
日本語 フ波のような雲、雲の波
マイ単語
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
tần số
日本語 名周波数
マイ単語
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
同じ周波数の人とは一緒にいて楽しい。
sóng nhiệt
日本語 フ熱波
マイ単語
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。
đợt tiến công
日本語 名攻勢、攻撃波
マイ単語
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
これはここ数年で最大の攻勢だ。

format_quote フレーズ検索結果 "波" (16件)

sóng lớn
波が高い
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
2025年12月末からイランで反政府デモの波が勃発した。
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
2025年12月末からイランで反政府デモの波が勃発した。
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
軍の急襲作戦が報復攻撃の波を引き起こした。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
同じ周波数の人からの手紙には、すぐに返信します。
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
同じ周波数の人とは一緒にいて楽しい。
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
大波のため、船は出航できませんでした。
Cảnh báo sóng thần đã được ban bố sau trận động đất.
地震の後、津波警報が発令された。
Khu vực này đã mất sóng điện thoại hoàn toàn.
この地域は電話の電波が完全に途絶えた。
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
監視カメラが記録したビデオは、数十メートルの高さの洪水波を示している。