translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "波" (2件)
sóng
play
日本語
sóng lớn
波が高い
マイ単語
làn sóng
日本語
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "波" (2件)
lướt sóng
play
日本語 サーフィン、波乗り
Tôi muốn thử lướt sóng.
私はサーフィンを試す。
マイ単語
mây sóng
日本語 波のような雲、雲の波
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "波" (8件)
sóng lớn
波が高い
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
2025年12月末からイランで反政府デモの波が勃発した。
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
2025年12月末からイランで反政府デモの波が勃発した。
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
軍の急襲作戦が報復攻撃の波を引き起こした。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)