ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "泡立てる" (2件)
tạo bọt

日本語
動泡立てる
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
この石けんはよく泡立てる。
đánh trứng

日本語
動泡立てる
Tôi đánh trứng cho bông lên.
私は卵を泡立てる。
類語検索結果 "泡立てる" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "泡立てる" (2件)
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
この石けんはよく泡立てる。
Tôi đánh trứng cho bông lên.
私は卵を泡立てる。
