menu_book
見出し語検索結果 "法的手続き" (1件)
quy trình pháp lý
日本語
フ法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "法的手続き" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "法的手続き" (1件)
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)