ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "法的手続き" (2件)
quy trình pháp lý
日本語
フ法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
thủ tục pháp lý
日本語
フ法的手続き
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
事業主は法的手続きを完了しているところだ。
類語検索結果 "法的手続き" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "法的手続き" (2件)
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
事業主は法的手続きを完了しているところだ。
