translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "法律" (2件)
luật
play
日本語 法律
bảo về luật pháp
法律を守る
マイ単語
pháp luật
日本語 法律
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "法律" (2件)
luật pháp
日本語 法律、法規
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
マイ単語
vi phạm pháp luật
日本語 法を犯す、法律に違反する
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "法律" (18件)
bảo về luật pháp
法律を守る
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
新しい法律は来月から実施される。
Chính phủ ban hành luật mới.
政府は新しい法律を出した。
Anh ta phải nhận hình phạt vì phạm luật.
彼は法律違反で罰を受けた。
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Luật đã được sửa đổi.
法律が改正された。
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Ban hành luật mới.
新しい法律を公布する。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
国家に反対する行為は法律で厳しく禁じられています。
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)