menu_book
見出し語検索結果 "治療計画" (1件)
phác đồ điều trị
日本語
フ治療計画
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
医師は詳細な治療計画を提示した。
swap_horiz
類語検索結果 "治療計画" (1件)
phác đồ
日本語
名治療プロトコル、治療計画
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
最も一般的なプロトコルは強力な免疫抑制療法である。
format_quote
フレーズ検索結果 "治療計画" (1件)
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
医師は詳細な治療計画を提示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)