ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "治療法" (1件)
phương pháp điều trị
日本語
名治療法
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
手術が唯一の治療法です。
類語検索結果 "治療法" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "治療法" (4件)
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
手術が唯一の治療法です。
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
医師たちは最善の治療法を決定するためにカンファレンスを行った。
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。
Có nhiều căn bệnh nguy hiểm chưa có thuốc chữa.
治療法のない危険な病気がたくさんある。
