translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "治療" (2件)
điều trị
play
日本語 治療
quá trình điều trị
治療過程
マイ単語
chữa trị
play
日本語 治療
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
医者が患者を治療する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "治療" (5件)
trị bệnh
play
日本語 治療する
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
マイ単語
trị mụn
play
日本語 ニキビ治療
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
マイ単語
phương pháp điều trị
日本語 治療法
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
手術が唯一の治療法です。
マイ単語
hồi sức tích cực
日本語 集中治療
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
マイ単語
điều trị nội trú
日本語 入院治療
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "治療" (11件)
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
quá trình điều trị
治療過程
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
医者が患者を治療する。
Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
彼女はうつ病を治療している。
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
手術が唯一の治療法です。
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
患者は集中治療室で急性腎不全の治療を受けている。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
医師たちは最善の治療法を決定するためにカンファレンスを行った。
Bệnh viện có đầy đủ các chuyên khoa nội, ngoại, hồi sức.
病院には内科、外科、集中治療など、すべての専門科が揃っている。
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)