ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "治安当局者" (1件)
quan chức an ninh
日本語
名治安当局者
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
現地の治安当局者は、アデン湾で石油タンカーが拿捕されたと述べた。
類語検索結果 "治安当局者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "治安当局者" (1件)
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
現地の治安当局者は、アデン湾で石油タンカーが拿捕されたと述べた。
