ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "没収する" (1件)
tịch thu
日本語
動没収する
Họ ra quyết định tịch thu tàu cá và các tài sản trên tàu.
彼らは漁船と船上の財産を没収する決定を下した。
類語検索結果 "没収する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "没収する" (1件)
Họ ra quyết định tịch thu tàu cá và các tài sản trên tàu.
彼らは漁船と船上の財産を没収する決定を下した。
