ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "決議" (1件)
nghị quyết
日本語
名決議
Việt Nam sẽ hoàn thành Nghị quyết Đại hội XIV.
ベトナムは第14回大会決議を達成するだろう。
類語検索結果 "決議" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "決議" (3件)
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
1日より政府決議が施行される
Việt Nam sẽ hoàn thành Nghị quyết Đại hội XIV.
ベトナムは第14回大会決議を達成するだろう。
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
政治局決議の草案を策定する。
