menu_book
見出し語検索結果 "汚らわしい" (3件)
日本語
形汚らわしい
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
日本語
形汚らわしい
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
日本語
形汚らわしい
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
swap_horiz
類語検索結果 "汚らわしい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "汚らわしい" (3件)
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)