menu_book
見出し語検索結果 "汗" (1件)
日本語
名汗
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
swap_horiz
類語検索結果 "汗" (1件)
日本語
動汗を掻く
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
format_quote
フレーズ検索結果 "汗" (3件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
服が汗でびっしょりだ。
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)