ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "氷河" (1件)
sông băng
日本語
名氷河
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
類語検索結果 "氷河" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "氷河" (2件)
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
Có thể thấy dấu vết của khối sông băng khổng lồ đổ sụp xuống.
巨大な氷河が崩壊した痕跡が見られます。
