menu_book
見出し語検索結果 "氷河" (1件)
sông băng
日本語
名氷河
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
swap_horiz
類語検索結果 "氷河" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "氷河" (1件)
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)