translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "氷" (1件)
băng
play
日本語
Hồ đã phủ đầy băng.
湖は氷で覆われた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "氷" (3件)
đá bào
play
日本語 かき氷
bán đá bào
かき氷を売る
マイ単語
nước đá
play
日本語 氷水
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
マイ単語
sông băng
日本語 氷河
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "氷" (6件)
bán đá bào
かき氷を売る
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
Hồ đã phủ đầy băng.
湖は氷で覆われた。
Cho tôi một ly cà phê sữa ít đá.
私に氷少な目ミルクコーヒー一杯ください。
Tôi chườm đá lên vết sưng.
私は腫れに氷を当てた。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)