menu_book
見出し語検索結果 "水道水" (1件)
日本語
名水道水
Ở đây có thể uống nước máy.
ここでは水道水を飲める。
swap_horiz
類語検索結果 "水道水" (1件)
nước sinh hoạt
日本語
フ生活用水、水道水
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
format_quote
フレーズ検索結果 "水道水" (1件)
Ở đây có thể uống nước máy.
ここでは水道水を飲める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)