ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "水着" (2件)
đồ bơi

日本語
名水着
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
áo tắm
日本語
名水着
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
類語検索結果 "水着" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "水着" (2件)
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
