menu_book
見出し語検索結果 "水田" (1件)
ruộng lúa
日本語
名水田
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
swap_horiz
類語検索結果 "水田" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "水田" (2件)
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)