ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "水兵" (1件)
thủy thủ
日本語
名水兵
hai thủy thủ đã bị thương nhẹ khi tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply.
駆逐艦USSトラクスタンが補給艦USNSサプライと衝突した際、2人の水兵が軽傷を負った。
類語検索結果 "水兵" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "水兵" (1件)
hai thủy thủ đã bị thương nhẹ khi tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply.
駆逐艦USSトラクスタンが補給艦USNSサプライと衝突した際、2人の水兵が軽傷を負った。
