ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "気温" 1件

ベトナム語 khí hậu
button1
日本語 気温
例文 khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
マイ単語

類語検索結果 "気温" 2件

ベトナム語 nhiệt độ cao nhất
button1
日本語 最高気温
マイ単語
ベトナム語 nhiệt độ thấp nhất
button1
日本語 最低気温
マイ単語

フレーズ検索結果 "気温" 4件

trời trở lạnh
気温が寒くなる
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |