ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "気温" (1件)
khí hậu

日本語
名気温
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
類語検索結果 "気温" (2件)
nhiệt độ cao nhất

日本語
名最高気温
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
nhiệt độ thấp nhất

日本語
名最低気温
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
フレーズ検索結果 "気温" (9件)
trời trở lạnh
気温が寒くなる
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
Nhiệt độ tăng vọt trên khắp các bang.
気温が各州で急上昇しています。
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
ラダックの平均気温は10度から25度の間で変動します。
