translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "気温" (1件)
khí hậu
play
日本語 気温
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "気温" (2件)
nhiệt độ cao nhất
play
日本語 最高気温
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
マイ単語
nhiệt độ thấp nhất
play
日本語 最低気温
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "気温" (7件)
trời trở lạnh
気温が寒くなる
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)