ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "気合" (2件)
tâm huyết

日本語
名気合
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
tinh thần

日本語
名気合
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
類語検索結果 "気合" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "気合" (2件)
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
