ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "民間航空" (1件)
hàng không dân dụng
日本語
フ民間航空
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
類語検索結果 "民間航空" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "民間航空" (1件)
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
