menu_book
見出し語検索結果 "民間航空" (1件)
hàng không dân dụng
日本語
フ民間航空
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
swap_horiz
類語検索結果 "民間航空" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "民間航空" (1件)
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)