menu_book
見出し語検索結果 "民間" (1件)
日本語
名民間
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
swap_horiz
類語検索結果 "民間" (5件)
khu vực tư nhân
日本語
フ民間部門
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
dân thường
日本語
名民間人
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
dân sự
日本語
形民間(の)
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
hàng không dân dụng
日本語
フ民間航空
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
dân dụng
日本語
形民間の、民生用の
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
format_quote
フレーズ検索結果 "民間" (9件)
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)