menu_book
見出し語検索結果 "民間" (1件)
日本語
名民間
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
swap_horiz
類語検索結果 "民間" (2件)
khu vực tư nhân
日本語
フ民間部門
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
dân thường
日本語
名民間人
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
format_quote
フレーズ検索結果 "民間" (3件)
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)