menu_book
見出し語検索結果 "民族" (2件)
sắc tộc
日本語
名民族
Tình đoàn kết giữa các sắc tộc là rất quan trọng.
民族間の団結は非常に重要です。
swap_horiz
類語検索結果 "民族" (2件)
日本語
名少数民族
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
ủy ban dân tộc và miền núi
日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "民族" (6件)
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
民族の独自性を守る。
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
大会は引き続き民族独立の目標を堅持することを再確認しました。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
Tình đoàn kết giữa các sắc tộc là rất quan trọng.
民族間の団結は非常に重要です。
Tình hữu nghị giữa hai dân tộc ngày càng bền chặt.
両民族間の友情はますます強固になっています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)