辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "民営" (1件)

tư nhân
play
日本語 名民営
マイ単語
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。

swap_horiz 類語検索結果 "民営" (1件)

tư nhân hóa
play
日本語 動民営化する
マイ単語
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。

format_quote フレーズ検索結果 "民営" (2件)

Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。