ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "民営" (1件)
tư nhân

日本語
名民営
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
類語検索結果 "民営" (1件)
tư nhân hóa

日本語
動民営化する
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
フレーズ検索結果 "民営" (2件)
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
