menu_book
見出し語検索結果 "民事権" (1件)
quyền dân sự
日本語
フ民事権
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
swap_horiz
類語検索結果 "民事権" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "民事権" (1件)
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)