translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "毎日" (2件)
hằng ngày
play
日本語 毎日
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
マイ単語
mỗi ngày
play
日本語 毎日
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日日本語を勉強する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "毎日" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "毎日" (20件)
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
sống vui mỗi ngày
毎日を楽しく暮らす
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
毎日8時に教室へ行く
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
ngủ say tít mỗi ngày
毎日ぐっすり寝れる
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
私は毎日雑誌を読む。
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
彼女は毎日アイライナーを使う。
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
彼は毎日ボディビルをする。
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
彼は毎日重量挙げをする。
Bò sữa cho nhiều sữa mỗi ngày.
乳牛は毎日たくさんのミルクを出す。
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)