menu_book
見出し語検索結果 "母" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "母" (4件)
日本語
名お祖母さん
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
日本語
名分母
Trong ⅔, số 3 là mẫu số.
2/3では、3が分母だ。
日本語
名あなた
名伯父さん(母側)
Cậu có khỏe không?
あなたは元気?
tàu sân bay
日本語
名航空母艦
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
format_quote
フレーズ検索結果 "母" (20件)
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
母はミキサーでスムージーを作る。
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Trong ⅔, số 3 là mẫu số.
2/3では、3が分母だ。
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)