translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "段階的" (1件)
từng bước
play
日本語 段階的
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "段階的" (1件)
từng đợt
日本語 順次、段階的に
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
加入者数が多いため、VNeIDはユーザーに通知を順次送信します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "段階的" (2件)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)