menu_book
見出し語検索結果 "殴る" (1件)
đấm
日本語
動殴る
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
swap_horiz
類語検索結果 "殴る" (1件)
đánh
日本語
動殴る、打つ、叩く
Không được đánh nhau trong trường học.
学校で殴り合いをしてはいけません。
format_quote
フレーズ検索結果 "殴る" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)