menu_book
見出し語検索結果 "残骸" (1件)
xác
日本語
名残骸
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
swap_horiz
類語検索結果 "残骸" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "残骸" (1件)
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)