辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "残業" (2件)

tăng ca
play
日本語 名残業
マイ単語
Hôm qua tôi phải tăng ca.
昨日、残業しなければならなかった。
việc làm thêm giờ
play
日本語 名残業
マイ単語
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
残業をしなければならない。

swap_horiz 類語検索結果 "残業" (1件)

làm thêm giờ
日本語 動残業する
マイ単語
Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.
昨日残業しなければならない。

format_quote フレーズ検索結果 "残業" (5件)

làm thêm giờ
残業する
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
夜まで残業して疲れ果てた
Hôm qua tôi phải tăng ca.
昨日、残業しなければならなかった。
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
残業をしなければならない。
Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.
昨日残業しなければならない。