menu_book
見出し語検索結果 "歯" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "歯" (5件)
日本語
名電動歯ブラシ
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
日本語
名虫歯
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
format_quote
フレーズ検索結果 "歯" (5件)
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)