辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "歯" (1件)

răng
play
日本語 名歯
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "歯" (5件)

bàn chải đánh răng điện
play
日本語 名電動歯ブラシ
マイ単語
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
sâu răng
play
日本語 名虫歯
マイ単語
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
lợi
play
日本語 名歯肉
マイ単語
bệnh viêm lợi
play
日本語 名歯肉炎
マイ単語
dai
play
日本語 名歯ごたえ
マイ単語
thịt dai
歯ごたえのある肉

format_quote フレーズ検索結果 "歯" (6件)

khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
thịt dai
歯ごたえのある肉
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
しかし、期待に反して、これらの暗号通貨の価値は歯止めなく急落した。