menu_book
見出し語検索結果 "武術家" (1件)
võ sư
日本語
名武術家
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
swap_horiz
類語検索結果 "武術家" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "武術家" (1件)
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)