translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "正直な、誠実な" (1件)
trung thực
日本語 正直な、誠実な
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "正直な、誠実な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "正直な、誠実な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)