translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "正直な" (2件)
chính trực
play
日本語 正直な
Anh ấy là người chính trực.
彼は正直な人だ。
マイ単語
thẳng thắn
play
日本語 正直な
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "正直な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "正直な" (1件)
Anh ấy là người chính trực.
彼は正直な人だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)