ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "正直な" (2件)
chính trực

日本語
形正直な
Anh ấy là người chính trực.
彼は正直な人だ。
thẳng thắn

日本語
形正直な
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
類語検索結果 "正直な" (1件)
trung thực
日本語
形正直な、誠実な
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
フレーズ検索結果 "正直な" (1件)
Anh ấy là người chính trực.
彼は正直な人だ。
