ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "正式な" (1件)
chính thức
日本語
形正式な
Thông báo đã chính thức.
発表は正式なものになった。
類語検索結果 "正式な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "正式な" (3件)
Đây là tên gọi chính thức.
これは正式な名称だ。
Thông báo đã chính thức.
発表は正式なものになった。
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
