translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "正しい" (2件)
phải
play
日本語 正しい
しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
マイ単語
đúng
play
日本語 正しい
trả lời đúng
正しく答える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "正しい" (1件)
lịch sự
play
日本語 丁寧な
礼儀正しい
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "正しい" (6件)
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
Đặt dấu phẩy đúng chỗ.
カンマを正しい位置に置く。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)