ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "正しい" (2件)
phải

日本語
形正しい
他しないといけない
他しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
đúng

日本語
形正しい
trả lời đúng
正しく答える
類語検索結果 "正しい" (1件)
lịch sự

日本語
形丁寧な
形礼儀正しい
形礼儀正しい
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
フレーズ検索結果 "正しい" (7件)
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
彼はそれが正しいと証明する。
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
Đặt dấu phẩy đúng chỗ.
カンマを正しい位置に置く。
Ông cáu kỉnh buộc tôi đến đúng tiệm.
彼は不機嫌になり、私に正しい店に行くよう強要しました。
