辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "止まる" (1件)

dừng lại
日本語 フ止まる
マイ単語
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。

swap_horiz 類語検索結果 "止まる" (1件)

khựng lại
日本語 動立ち止まる
マイ単語
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。

format_quote フレーズ検索結果 "止まる" (3件)

Xe kéo đang dừng lại.
けん引車が止まる。
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。