辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "歌" (1件)

bài hát
play
日本語 名歌
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "歌" (3件)

ca sĩ
play
日本語 名歌手
マイ単語
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
kịch Kabuki
play
日本語 名歌舞伎
マイ単語
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
私たちは歌舞伎を見る。
hát
play
日本語 動歌う
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "歌" (8件)

ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
私たちは歌舞伎を見る。
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.
この歌のメロディーはとても覚えやすいです。
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
この歌のサビはとても魅力的です。