menu_book
見出し語検索結果 "歌" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "歌" (3件)
日本語
名歌手
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
日本語
名歌舞伎
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
私たちは歌舞伎を見る。
format_quote
フレーズ検索結果 "歌" (6件)
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
私たちは歌舞伎を見る。
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)