menu_book
見出し語検索結果 "欲しい" (1件)
日本語
動欲しい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
swap_horiz
類語検索結果 "欲しい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "欲しい" (4件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
Tôi muốn ăn món canh nóng.
温かいスープが欲しい。
Tôi muốn có không gian riêng tư.
プライベートスペースが欲しい。
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
母は悲喜を分かち合える人が欲しいと思っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)