menu_book
見出し語検索結果 "欠陥" (1件)
日本語
名欠陥
名短所
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
swap_horiz
類語検索結果 "欠陥" (1件)
lỗi kỹ thuật
日本語
名技術的な欠陥、技術的エラー
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
format_quote
フレーズ検索結果 "欠陥" (2件)
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)