辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "欠陥" (2件)

nhược điểm
play
日本語 名欠陥
名短所
マイ単語
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
lỗ hổng
日本語 名欠陥
マイ単語
Phơi bày một lỗ hổng mang tính hệ thống.
システム的な欠陥を露呈しました。

swap_horiz 類語検索結果 "欠陥" (2件)

lỗi kỹ thuật
日本語 名技術的な欠陥、技術的エラー
マイ単語
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
thiếu sót
日本語 名欠陥、不備
マイ単語
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。

format_quote フレーズ検索結果 "欠陥" (3件)

Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
Phơi bày một lỗ hổng mang tính hệ thống.
システム的な欠陥を露呈しました。