辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "欠点" (1件)

khuyết điểm
play
日本語 名欠点
マイ単語
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。

swap_horiz 類語検索結果 "欠点" (1件)

khiếm khuyết
play
日本語 名欠点、不十分さ
マイ単語
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。

format_quote フレーズ検索結果 "欠点" (2件)

Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。